Ở Việt Nam, khái niệm “nhà an toàn” được nhắc đến ngày càng nhiều, nhất là khi các vụ việc bạo lực gia đình được công bố rộng rãi hơn, nhận thức xã hội từng bước được nâng lên và nhu cầu được bảo vệ trở nên cấp thiết. Tuy nhiên, khoảng cách giữa nhu cầu thực tế và khả năng đáp ứng của hệ thống hiện nay vẫn còn rất lớn.
Chỉ khoảng 106 giường nhà tạm lánh trên toàn quốc
Theo số liệu được nêu tại tọa đàm của Mạng lưới Phòng, chống bạo lực giới (GBVNET), trên phạm vi toàn quốc hiện chỉ có khoảng 106 giường, nhà tạm lánh dành cho phụ nữ bị bạo lực. Con số này được đánh giá là quá thấp trong bối cảnh khảo sát của Trung tâm Sáng kiến Sức khỏe và Dân số (CCIHP) cho thấy 63% phụ nữ ly hôn từng trải qua ít nhất một hình thức bạo lực.
106 giường không chỉ là một con số thống kê mà còn phản ánh sự thiếu hụt nghiêm trọng của mạng lưới bảo vệ phụ nữ và trẻ em trước bạo lực. Khi nhu cầu trú ẩn an toàn vượt xa khả năng đáp ứng, nhiều phụ nữ buộc phải tiếp tục ở lại trong vòng xoáy nguy hiểm, bởi họ không biết đi đâu, không có nơi nào đủ an toàn để tìm đến.
Theo bà Hoàng Tú Anh, Giám đốc Trung tâm CCIHP, một trong những nguyên nhân khiến nhiều phụ nữ không thể thoát khỏi bạo lực chính là sự thiếu hụt các dịch vụ bảo vệ, đặc biệt là nhà tạm lánh. Bà cho rằng, phụ nữ và trẻ em là nhóm dễ bị tổn thương nhưng rất đa dạng về độ tuổi, tình trạng khuyết tật và hoàn cảnh sống. Vì vậy, mô hình nhà tạm lánh cần được thiết kế linh hoạt, phù hợp với từng nhóm đối tượng, thay vì áp dụng một khuôn mẫu cứng nhắc.

Các đại biểu tham gia tọa đàm "Ngôi nhà an toàn: Hướng tới nhà tạm lánh an toàn và toàn diện trong kỉ nguyên số và biến đổi khí hậu"
Thực tế cho thấy, những mô hình được vận hành hiệu quả như Ngôi nhà Bình Yên, một trong những cơ sở tạm lánh tiêu biểu tại Việt Nam, đã hỗ trợ gần 1.900 nạn nhân đến từ hơn 34 tỉnh, thành. Tuy nhiên, cơ sở này thường xuyên trong tình trạng quá tải, phản ánh rõ thực tế rằng nhu cầu trú ẩn an toàn của phụ nữ và trẻ em bị bạo lực luôn lớn hơn rất nhiều so với khả năng đáp ứng hiện có.
Các mô hình “Địa chỉ tin cậy tại cộng đồng” được triển khai tại một số tỉnh cũng bộc lộ những nghịch lý. Có nơi nhiều năm liền không tiếp nhận trường hợp nào. Điều này có thể phản ánh hai khả năng: Hoặc bạo lực gia đình đã giảm, hoặc phụ nữ không tìm đến dịch vụ hỗ trợ vì thiếu thông tin, thiếu niềm tin vào tính bảo mật, hoặc chịu rào cản văn hóa, tâm lý khiến họ ngần ngại rời khỏi gia đình.
Từ góc nhìn của đơn vị trực tiếp vận hành, bà Bùi Lan Anh, Phó Giám đốc CWD, cho biết Nhà Bình Yên là mô hình nhà tạm lánh đầu tiên dành cho phụ nữ và trẻ em bị bạo lực tại Việt Nam. Mô hình được xây dựng với sự hỗ trợ kỹ thuật từ các tổ chức quốc tế, nhưng được thiết kế phù hợp với văn hóa và điều kiện trong nước, bảo đảm hỗ trợ khẩn cấp, toàn diện và có hệ thống cho nạn nhân.
Hiện Nhà Bình Yên cung cấp 8 dịch vụ hỗ trợ hoàn toàn miễn phí, bao gồm: Nơi ở an toàn, chăm sóc y tế, tham vấn tâm lý, tư vấn pháp lý, hỗ trợ kỹ năng sống, trợ giúp giáo dục và chăm sóc trẻ em, kết nối kinh tế và hỗ trợ tái hòa nhập cộng đồng.
Trong gần 20 năm hoạt động, mô hình đã tiếp nhận và hỗ trợ gần 1.900 nạn nhân, trong đó trẻ em chiếm gần 50%. Đặc biệt, với nhóm trẻ là nạn nhân của bạo lực gia đình hoặc xâm hại tình dục, tỷ lệ này lên tới 76%. Theo bà Lan Anh, bạo lực giới hiện nay ngày càng tinh vi, không chỉ xảy ra ở nhóm yếu thế mà còn xuất hiện ở những người có trình độ học vấn, địa vị xã hội.
Bên cạnh những kết quả đạt được, mô hình này cũng đang đối mặt với nhiều thách thức. Trước hết là sự thiếu hụt các nhà tạm lánh tại địa phương, nhất là vùng sâu, vùng xa, khu vực biên giới, nơi tình trạng buôn bán người và bạo lực giới vẫn diễn biến phức tạp. Ngoài ra, nguồn lực vận hành chưa ổn định, chủ yếu dựa vào viện trợ và xã hội hóa, trong khi các dịch vụ chuyên sâu như tư vấn tâm lý, trị liệu sang chấn, hỗ trợ pháp lý hay trực 24/7 lại đòi hỏi đội ngũ có chuyên môn cao và kinh phí bền vững. Đặc biệt, việc chưa có quy chuẩn quốc gia riêng cho mô hình nhà tạm lánh khiến quá trình vận hành, phối hợp và chuyển tuyến giữa các cơ sở gặp nhiều khó khăn.
Một vấn đề được nhiều chuyên gia cùng chỉ ra là khoảng trống trong giai đoạn tái hòa nhập cộng đồng. Theo đó, trong thời gian ở nhà tạm lánh, nạn nhân được chăm sóc, hỗ trợ và trao quyền tương đối đầy đủ, nhưng khi trở về cộng đồng, nhiều người không còn được thụ hưởng các điều kiện này, dẫn đến cảm giác hụt hẫng, thậm chí đối mặt nguy cơ tái bạo lực. Theo các chuyên gia, sự chênh lệch giữa các địa phương có dự án và không có dự án cũng là một thách thức. Ở những nơi có dự án, môi trường cộng đồng thường được cải thiện nhờ các hoạt động truyền thông nâng cao nhận thức. Ngược lại, tại các địa phương chưa có dự án, nhà tạm lánh gần như là điểm hỗ trợ duy nhất, khiến việc bảo đảm tính bền vững sau khi nạn nhân hồi gia trở nên khó khăn hơn.

Ảnh minh họa
Lấy nạn nhân làm trung tâm để hỗ trợ
Từ những bất cập trên, bà Bùi Lan Anh, Phó Giám đốc CWD kiến nghị, thứ nhất, nhân rộng mô hình nhà tạm lánh NNBY nhằm hỗ trợ khẩn cấp, kịp thời cho nạn nhân bị bạo lực trên cơ sở giới một cách chuyên biệt, đảm bảo hồi gia bền vững. Hai là cần bảo đảm nguồn lực tài chính ổn định cho vận hành nhà tạm lánh, bao gồm ngân sách thường xuyên từ Nhà nước để vận hành các dịch vụ đặc thù như tham vấn, trị liệu sang chấn, chăm sóc y tế, hỗ trợ pháp lý, hỗ trợ trẻ em, dịch vụ hồi gia sau tạm lánh, đồng thời huy động thêm các nguồn lực xã hội hóa và sự chung tay của cộng đồng, doanh nghiệp, tổ chức tư nhân.
Ba là, tăng cường đào tạo chuyên môn cho đội ngũ cán bộ làm việc trực tiếp tại các nhà tạm lánh, bảo đảm họ có năng lực tư vấn, hỗ trợ nạn nhân một cách chuyên nghiệp. Bốn là, cần sớm ban hành bộ quy trình chuẩn liên ngành ở cấp quốc gia nhằm bảo đảm sự phối hợp chặt chẽ, đồng bộ giữa các bên liên quan như y tế, công an, tư pháp, Hội Liên hiệp Phụ nữ, ngành lao động - xã hội và hệ thống nhà tạm lánh. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng trong quá trình chuyển tuyến, xử lý khẩn cấp và hỗ trợ nạn nhân một cách xuyên suốt.
Theo bà Nguyễn Thu Thúy, Giám đốc Trung tâm CSAGA, nhà tạm lánh không thể chỉ được hiểu là “một chiếc giường”. Nhà an toàn phải là một hành trình phục hồi, lấy người sống sót làm trung tâm, với các mô hình hỗ trợ khác nhau tương ứng với từng hình thức bạo lực. Bạo lực gia đình, mua bán người, bạo lực tình dục hay phụ nữ di cư hồi hương đều đòi hỏi những cách tiếp cận và can thiệp riêng biệt, đồng thời phải bảo đảm tính bao trùm, thân thiện và có mạng lưới liên kết để học hỏi, chia sẻ kinh nghiệm.
Từ thực tiễn vận hành Ngôi nhà Bình Minh, bà Nguyễn Lan Anh, Viện trưởng viện Nghiên cứu phát triển cộng đồng, cho biết phụ nữ khuyết tật là nhóm đặc biệt khó tiếp cận các dịch vụ tạm lánh do rào cản về sức khỏe và điều kiện sinh hoạt. Việc xây dựng các mô hình chuyên biệt, có nhân sự được đào tạo kỹ năng quản lý ca, tư vấn tâm lý phù hợp, đồng thời kết nối với các tổ chức của người khuyết tật để hỗ trợ tái hòa nhập cộng đồng là hướng đi cần thiết.
Có thể khẳng định, nhà an toàn là “phao cứu sinh” cho phụ nữ và trẻ em trong những tình huống nguy hiểm, khẩn cấp. Tuy nhiên, để mỗi nạn nhân khi tìm đến đều được tiếp nhận an toàn, không bị từ chối, không bị tái sang chấn và có cơ hội phục hồi toàn diện, Việt Nam cần một hệ thống nhà tạm lánh đủ mạnh, đủ chuyên nghiệp, được chuẩn hóa về pháp lý, nguồn lực và năng lực vận hành. Nhà an toàn không chỉ là nơi che chở tạm thời, mà phải trở thành nền tảng đầu tiên trong hành trình chấm dứt bạo lực và trao quyền cho phụ nữ, trẻ em, từ an toàn, phục hồi đến tái hòa nhập bền vững.